--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
súc vật
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
súc vật
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: súc vật
+ noun
animal
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "súc vật"
Những từ có chứa
"súc vật"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
spoor
bestial
craps
brute
gargle
dice
scalawag
slink
stock-car
scallawag
more...
Lượt xem: 692
Từ vừa tra
+
súc vật
:
animal
+
vụ
:
season, time
+
đến giờ
:
Up to now, hithertoTừ trước đến giờFrom before up to now
+
bao giờ
:
Whenkhông biết bao giờ cô ta trở lạiNo one knows when she returnsbao giờ anh ta sẽ đến đây?when will he come here?việc ấy bao giờ xảy ra sẽ haywe shall see to it when it happens
+
giẹp lép
:
FlatNgực giẹp lépA flat chest